meles meles

meles meles

A meles meles digs a burrow in a forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ (động vật học): - Loài lửng châu Âu châu Á: "Meles meles" tên khoa học (danh pháp hai phần) của một loài lửng phổ biếnchâu Âu một phần châu Á. Đây loài động vật thuộc họ Chồn (Mustelidae), thân hình chắc nịch, lông xám đen với các sọc trắng đen đặc trưng trên mặt.

dụ sử dụng
  • (Loài meles meles nổi tiếng với các sọc đen trắng đặc trưng trên mặt.)
  • (Trong văn hóa dân gian châu Âu, meles meles thường được miêu tả loài vật thông thái sống đơn độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Meles meles" trong sinh thái học: Được dùng để chỉ quần thể lửng nguồn gốc bản địa.
    • The population density of meles meles in this region is declining due to habitat loss. (Mật độ quần thể meles meleskhu vực này đang giảm do mất môi trường sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Lửng (n): Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi Meles.

    • Con lửng châu Âu tên khoa học meles meles. (Con lửng châu Âu tên khoa học meles meles.)
  • Badger (n): Từ tiếng Anh chỉ chung các loài lửng, bao gồm cả meles meles.

    • The European badger is scientifically called meles meles. (Lửng châu Âu tên khoa học meles meles.)
Từ đồng nghĩa
  • Lửng châu Âu: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • European badger: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "meles meles" đây danh từ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "meles meles" đây tên khoa học chuyên ngành.